Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉袒

ròu tǎn

肉袒 là gì?

肉袒 [ròu tǎn] có nghĩa là xin lỗi một cách khiêm nhường (văn viết).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉袒 trong tiếng Việt

xin lỗi một cách khiêm nhường (văn viết)

Cách đọc và ghi nhớ 肉袒

肉袒 được đọc là ròu tǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xin lỗi một cách khiêm nhường (văn viết)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan