Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉搏

ròu bó

肉搏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉搏 trong tiếng Việt

đánh giáp lá cà

Tra từ liên quan