Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉票

ròu piào

肉票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉票 trong tiếng Việt

con tin

Tra từ liên quan