肇建
xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)
xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điểm khởi đầu
›肇始zhào shǐkhởi đầu; bắt đầu; sự bắt đầu
›肇祸zhào huògây ra tai nạn
›肇源县Zhào yuán xiànhuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›肇源Zhào yuánhuyện Triệu Nguyên, Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang
›肇东市Zhào dōng shìThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›肇东Zhào dōngThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›肇庆市Zhào qìng Shìthành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.