肇建肈建 zhào jiàn 肇建 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肇建 trong tiếng Việt xây dựng (lần đầu tiên); tạo ra (một tòa nhà) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan