Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肉眼凡胎

ròu yǎn fán tāi

肉眼凡胎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肉眼凡胎 trong tiếng Việt

kẻ ngu dốt (thành ngữ)

Tra từ liên quan