Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一递一声一遞一聲

yī dì yī shēng

一递一声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一递一声 trong tiếng Việt

(của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia

Tra từ liên quan