Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一锅粥一鍋粥

yī guō zhōu

一锅粥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一锅粥 trong tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) một nồi cháo
  2. (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
Tra từ liên quan