一门式
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一门式
một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)
Giản thể一门式
Phồn thể一門式
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng