Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一门式一門式

yī mén shì

一门式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一门式 trong tiếng Việt

một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Tra từ liên quan