一锅端一鍋端 yī guō duān 一锅端 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一锅端 trong tiếng Việt xem 連鍋端|连锅端[lian2 guo1 duan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan