一长一短
nói không ngừng; dài dòng
nói không ngừng; dài dòng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không đáng một xu; hoàn toàn không có giá trị
›一锤子买卖yī chuí zi mǎi màimột thương vụ nhất thời, không thấu đáo; một lần chơi tới bến
›一部二十四史,不知从何说起yī bù èr shí sì shǐ , bù zhī cóng hé shuō qǐCâu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu
›一锅粥yī guō zhōu(nghĩa đen) một nồi cháo; (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn
›一门式yī mén shìmột cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)
›一锅端yī guō duānxem 連鍋端|连锅端[lian2 guo1 duan1]
›一错再错yī cuò zài cuòlặp lại sai lầm; tiếp tục mắc lỗi; phạm sai lầm liên tục
›一闪念yī shǎn niàný tưởng bất chợt; tia sáng lóe lên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.