Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一钱如命一錢如命

yī qián rú mìng

一钱如命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一钱如命 trong tiếng Việt

keo kiệt; bủn xỉn

Tra từ liên quan