Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一雪前耻一雪前恥

yī xuě qián chǐ

一雪前耻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一雪前耻 trong tiếng Việt

rửa sạch nỗi nhục trước đây (thành ngữ)

Tra từ liên quan