Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼扯

guǐ chě

鬼扯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼扯 trong tiếng Việt

  1. vô nghĩa
  2. xạo xự
  3. chuyện nhảm
  4. bậy bạ
Tra từ liên quan