Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼胎

guǐ tāi

鬼胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼胎 trong tiếng Việt

ý đồ nham hiểm; động cơ thầm kín

Tra từ liên quan