Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼天气鬼天氣

guǐ tiān qì

鬼天气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼天气 trong tiếng Việt

thời tiết tồi tệ

Tra từ liên quan