鬼压身 là gì?
鬼压身 [guǐ yā shēn] có nghĩa là xem 鬼壓床|鬼压床[gui3 ya1 chuang2].
Nghĩa của từ 鬼压身 trong tiếng Việt
xem 鬼壓床|鬼压床[gui3 ya1 chuang2]
Cách đọc và ghi nhớ 鬼压身
鬼压身 được đọc là guǐ yā shēn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鬼壓床|鬼压床[gui3 ya1 chuang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .