Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼哭狼嚎

guǐ kū láng háo

鬼哭狼嚎 là gì?

鬼哭狼嚎 [guǐ kū láng háo] có nghĩa là khóc như ma tru như sói (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼哭狼嚎 trong tiếng Việt

khóc như ma tru như sói (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 鬼哭狼嚎

鬼哭狼嚎 được đọc là guǐ kū láng háo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóc như ma tru như sói (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan