Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郁结鬱結

yù jié

郁结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郁结 trong tiếng Việt

chịu đựng những ấm ức dồn nén; nút thắt tinh thần; vấn đề cảm xúc

Tra từ liên quan