Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼佬

guǐ lǎo

鬼佬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼佬 trong tiếng Việt

người nước ngoài (Quảng Đông); người phương Tây

Tra từ liên quan