鬼屋 guǐ wū 鬼屋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬼屋 trong tiếng Việt ngôi nhà ma 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan