鬼子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鬼子
bọn quỷ; dùng để chỉ 日本鬼子, thuật ngữ xúc phạm người Nhật thời chiến
Giản thể鬼子
Phồn thể鬼子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng