Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼摸脑壳鬼摸腦殼

guǐ mō nǎo ké

鬼摸脑壳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼摸脑壳 trong tiếng Việt

(thành ngữ) mơ hồ; nhất thời bối rối

Tra từ liên quan