鬼摸脑壳鬼摸腦殼 guǐ mō nǎo ké 鬼摸脑壳 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬼摸脑壳 trong tiếng Việt (thành ngữ) mơ hồ; nhất thời bối rối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan