鬵 qián 鬵 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬵 trong tiếng Việt nồi sắt lớn; vạc; biến thể của 甑[zeng4], nồi cơm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan