Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qián

鬵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬵 trong tiếng Việt

nồi sắt lớn; vạc; biến thể của 甑[zeng4], nồi cơm

Tra từ liên quan