Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼压床鬼壓床

guǐ yā chuáng

鬼压床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼压床 trong tiếng Việt

(thông tục) chứng bóng đè

Tra từ liên quan