Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼扯腿

guǐ chě tuǐ

鬼扯腿 là gì?

鬼扯腿 [guǐ chě tuǐ] có nghĩa là không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼扯腿 trong tiếng Việt

  1. không thể kiềm chế bản thân
  2. giằng co với nhau

Cách đọc và ghi nhớ 鬼扯腿

鬼扯腿 được đọc là guǐ chě tuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan