鬼扯腿 là gì?
鬼扯腿 [guǐ chě tuǐ] có nghĩa là không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau.
Nghĩa của từ 鬼扯腿 trong tiếng Việt
- không thể kiềm chế bản thân
- giằng co với nhau
Cách đọc và ghi nhớ 鬼扯腿
鬼扯腿 được đọc là guǐ chě tuǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thể kiềm chế bản thân; giằng co với nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .