Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼门关鬼門關

guǐ mén guān

鬼门关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼门关 trong tiếng Việt

cổng địa ngục

Tra từ liên quan