鬼婆 guǐ pó 鬼婆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬼婆 trong tiếng Việt phụ nữ da trắng (Quảng Đông) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan