Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
下载
xià zǎi

tải xuống; cũng đọc là [xia4 zai4]

Cụm từ
下车
xià chē

xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)

Cụm từ
下身
xià shēn

phần dưới của cơ thể; cơ quan sinh dục; quần dài

Cụm từ
下跪
xià guì

quỳ xuống; quỳ gối

Cụm từ
下跌
xià diē

rơi xuống; lao dốc

Cụm từ
下贱
xià jiàn

hèn mọn; thấp kém; đồi bại; đáng khinh

Cụm từ
下议院议员
xià yì yuàn yì yuán

Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)

Cụm từ
下议院
xià yì yuàn

viện dưới (của cơ quan lập pháp); hạ viện; Viện Thứ dân

Cụm từ
下调
xià tiáo

điều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)

Cụm từ
下调
xià diào

giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới

Cụm từ
下课
xià kè

tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải; bị đuổi việc

Cụm từ
下诏
xià zhào

ban hành chiếu chỉ

Cụm từ
下设
xià shè

(của một tổ chức) có đơn vị trực thuộc

Cụm từ
下订单
xià dìng dān

đặt hàng (thương mại)

Cụm từ
下视丘
xià shì qiū

(giải phẫu) vùng dưới đồi (Đài Loan)

Cụm từ
下视
xià shì

nhìn xuống từ trên cao; (nghĩa bóng) coi thường; khinh miệt

Cụm từ
下西洋
xià Xī yáng

ra khơi hướng tây (từ Trung Quốc) (dùng để chỉ các chuyến hải trình thế kỷ 15 của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2] đến các vùng giáp Ấn Độ Dương)

Cụm từ
下装
xià zhuāng

tẩy trang và thay trang phục; trang phục phía dưới (quần, v.v.)

Cụm từ
下行
xià xíng

(của xe lửa) đi xuống (tức là rời thủ đô); (của thuyền trên sông) đi xuôi dòng; ban hành (văn bản) đến các cấp hành chính thấp hơn; (của chữ viết trên trang giấy) dọc, tiến từ…

Cụm từ
下蛋
xià dàn

đẻ trứng

Cụm từ
下药
xià yào

kê thuốc; đầu độc; bỏ thuốc (vào đồ uống của ai đó, v.v.)

Cụm từ
下葬
xià zàng

chôn cất; an táng

Cụm từ
下落不明
xià luò bù míng

không rõ tung tích; tung tích không rõ

Cụm từ
下落
xià luò

tung tích; rơi; rớt

Cụm từ
下花园区
Xià huā yuán Qū

Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
下花园
Xià huā yuán

Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
下台阶
xià tái jiē

tự giải thoát; lối thoát

Cụm từ
下台
xià tái

rời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.); thoát khỏi tình huống; thoát khỏi trách nhiệm

Cụm từ
下至上
xià zhì shàng

từ dưới lên trên

Cụm từ
下腹部
xià fù bù

vùng bụng dưới

Cụm từ