Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下落

xià luò

下落 là gì?

下落 [xià luò] có nghĩa là tung tích; rơi; rớt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下落 trong tiếng Việt

  1. tung tích
  2. rơi
  3. rớt

Cách đọc và ghi nhớ 下落

下落 được đọc là xià luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tung tích; rơi; rớt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan