Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下订单下訂單

xià dìng dān

下订单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下订单 trong tiếng Việt

đặt hàng (thương mại)

Tra từ liên quan