Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下台阶下臺階

xià tái jiē

下台阶 là gì?

下台阶 [xià tái jiē] có nghĩa là tự giải thoát; lối thoát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下台阶 trong tiếng Việt

  1. tự giải thoát
  2. lối thoát

Cách đọc và ghi nhớ 下台阶

下台阶 được đọc là xià tái jiē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự giải thoát; lối thoát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan