下台阶 là gì?
下台阶 [xià tái jiē] có nghĩa là tự giải thoát; lối thoát.
Nghĩa của từ 下台阶 trong tiếng Việt
- tự giải thoát
- lối thoát
Cách đọc và ghi nhớ 下台阶
下台阶 được đọc là xià tái jiē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự giải thoát; lối thoát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .