Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下药下藥

xià yào

下药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下药 trong tiếng Việt

  1. kê thuốc
  2. đầu độc
  3. bỏ thuốc (vào đồ uống của ai đó, v.v.)
Tra từ liên quan