下蛋 là gì?
下蛋 [xià dàn] có nghĩa là đẻ trứng.
Nghĩa của từ 下蛋 trong tiếng Việt
đẻ trứng
Cách đọc và ghi nhớ 下蛋
下蛋 được đọc là xià dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đẻ trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
下蛋 [xià dàn] có nghĩa là đẻ trứng.
đẻ trứng
下蛋 được đọc là xià dàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đẻ trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .