下花园
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc
›下腰xià yāo(thể dục dụng cụ) uốn người thành cầu; uốn cong người
›下台阶xià tái jiētự giải thoát; lối thoát
›下台xià táirời khỏi sân khấu; mất uy tín; từ chức (khỏi văn phòng, v.v.); thoát khỏi tình huống; thoát khỏi trách nhiệm
›下落xià luòtung tích; rơi; rớt
›下至上xià zhì shàngtừ dưới lên trên
›下落不明xià luò bù míngkhông rõ tung tích; tung tích không rõ
›下腹部xià fù bùvùng bụng dưới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.