Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下议院议员下議院議員

xià yì yuàn yì yuán

下议院议员 là gì?

下议院议员 [xià yì yuàn yì yuán] có nghĩa là Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下议院议员 trong tiếng Việt

Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)

Cách đọc và ghi nhớ 下议院议员

下议院议员 được đọc là xià yì yuàn yì yuán, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan