Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
不三不四
bù sān bù sì

(thành ngữ) mơ hồ; mờ ám; không ra cái này cũng không ra cái kia; không rõ ràng; không ra dáng gì

Thành ngữ
不一致字
bù yī zhì zì

(chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp); chữ không nhất quán (ví dụ: 流[liu2]…

Cụm từ
不一而足
bù yī ér zú

không chỉ là một trường hợp đơn lẻ; nhiều

Cụm từ
不一样
bù yī yàng

khác; đặc biệt; không giống

Cụm từ
不一会
bù yī huì

chẳng bao lâu

Cụm từ
不一定
bù yī dìng

không nhất thiết; có thể

Cụm từ
不一
bù yī

thay đổi; khác nhau

Cụm từ

không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất

Từ vựng

biến thể cổ của 其[qi2]

Từ vựng

thành phần "bệ đỡ" trong chữ Hán

Từ vựng
下龙湾
Xià lóng Wān

vịnh Hạ Long, Việt Nam

Cụm từ
下齿
xià chǐ

răng hàm dưới

Cụm từ
下鼻甲
xià bí jiǎ

xương xoăn mũi dưới

Cụm từ
下面
xià miàn

luộc mì

Cụm từ
下体
xià tǐ

cơ thể phần dưới; nói giảm nói tránh cho bộ phận sinh dục; rễ và thân cây

Cụm từ
下驮
xià tuó

guốc mộc (dép Nhật Bản)

Cụm từ
下马威
xià mǎ wēi

phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức; (ví) thể hiện sức mạnh ban đầu

Cụm từ
下马
xià mǎ

xuống ngựa; (ví) từ bỏ (một dự án)

Cụm từ
下馆子
xià guǎn zi

đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng

Cụm từ
下饭
xià fàn

ăn cơm với món kèm (để cơm dễ ăn hơn); (món ăn) hợp với cơm

Cụm từ
下飞机
xià fēi jī

xuống máy bay; rời khỏi máy bay

Cụm từ
下风方向
xià fēng fāng xiàng

phía dưới gió

Cụm từ
下风
xià fēng

phía dưới gió; thuận chiều gió; vị trí bất lợi; nhượng bộ hoặc chịu thua trong tranh luận

Cụm từ
下颚
xià è

xương hàm dưới

Cụm từ
下颔骨
xià hàn gǔ

xương hàm dưới; xương quai hàm

Cụm từ
下颔
xià hàn

hàm dưới; xương quai hàm

Cụm từ
下颏
xià kē

cằm; phiên âm Đài Loan [xia4 hai2]

Cụm từ
下颌骨
xià hé gǔ

xương hàm dưới; xương quai hàm

Cụm từ
下颌下腺
xià hé xià xiàn

tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm

Cụm từ
下颌
xià hé

hàm dưới; xương hàm dưới

Cụm từ