Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下身

xià shēn

下身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下身 trong tiếng Việt

  1. phần dưới của cơ thể
  2. cơ quan sinh dục
  3. quần dài
Tra từ liên quan