Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下设下設

xià shè

下设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下设 trong tiếng Việt

(của một tổ chức) có đơn vị trực thuộc

Tra từ liên quan