Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下调下調

xià tiáo

下调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下调 trong tiếng Việt

điều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)

Tra từ liên quan