下课下課
下课 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 下课 trong tiếng Việt
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải; bị đuổi việc
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải; bị đuổi việc