Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱窜亂竄

luàn cuàn

乱窜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱窜 trong tiếng Việt

  1. chạy tán loạn
  2. chạy tản ra
Tra từ liên quan