Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱石砸死亂石砸死

luàn shí zá sǐ

乱石砸死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱石砸死 trong tiếng Việt

ném đá đến chết

Tra từ liên quan