Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱花亂花

luàn huā

乱花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱花 trong tiếng Việt

tiêu xài hoang phí; lãng phí tiền bạc

Tra từ liên quan