Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱掉亂掉

luàn diào

乱掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱掉 trong tiếng Việt

bừa bộn; rối loạn; hỗn loạn

Tra từ liên quan