乱码亂碼 luàn mǎ 乱码 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乱码 trong tiếng Việt mojibake (ký tự vô nghĩa hiển thị khi phần mềm không hiển thị được văn bản theo mã hóa ký tự dự định) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan