乱视
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乱视
chứng loạn thị (y học) (Đài Loan)
Giản thể乱视
Phồn thể亂視
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng