乱抓 là gì?
乱抓 [luàn zhuā] có nghĩa là cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi.
Nghĩa của từ 乱抓 trong tiếng Việt
- cào loạn
- xước điên cuồng
- bắt người bừa bãi
Cách đọc và ghi nhớ 乱抓
乱抓 được đọc là luàn zhuā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .