Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱抓亂抓

luàn zhuā

乱抓 là gì?

乱抓 [luàn zhuā] có nghĩa là cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱抓 trong tiếng Việt

  1. cào loạn
  2. xước điên cuồng
  3. bắt người bừa bãi

Cách đọc và ghi nhớ 乱抓

乱抓 được đọc là luàn zhuā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan