Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱讲亂講

luàn jiǎng

乱讲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱讲 trong tiếng Việt

nói bậy; bậy bạ!

Tra từ liên quan