乱讲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乱讲
nói bậy; bậy bạ!
Giản thể乱讲
Phồn thể亂講
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng