Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱民亂民

luàn mín

乱民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱民 trong tiếng Việt

kẻ nổi loạn

Tra từ liên quan