乱画亂畫 luàn huà 乱画 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乱画 trong tiếng Việt vẽ nguệch ngoạc; hình vẽ bậy; nguệch ngoạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan