Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱画亂畫

luàn huà

乱画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱画 trong tiếng Việt

vẽ nguệch ngoạc; hình vẽ bậy; nguệch ngoạc

Tra từ liên quan